越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đóng góp” (1)
đóng góp

英语
动contribute
Anh ấy đã đóng góp nhiều cho công ty.
He greatly contributed to the company.
相关词“đóng góp” (0)
未找到相关词。
短语“đóng góp” (3)
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
Shareholders who are not actively contributing opinions
Anh ấy đã đóng góp nhiều cho công ty.
He greatly contributed to the company.
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
Nuclear power can contribute to energy security.
